Sự kiện chính
Emmanuel Hernandez 20'
Jordy Jafeth Evans Solano 23'
Cristian Martinez 32'
40'
45'
Jefferson Brenes
Roberto Cordoba
Emmanuel Hernandez 46'
A. Carmona Calvo
Jordy Jafeth Evans Solano 46'
Allen Guevara Zuniga
Kenneth Cerdas 65'
70'
Orlando Sinclair
Gerson Torres 70'
Ariel Francisco Rodriguez Araya
Tomas Rodriguez 71'
Jorkaeff Azofeifa
Jonathan McDonald Porras
Jorman Aguilar 75'
77'
Geison Castro
Dylan Masis 80'
84'
86'
Kenneth Gonzalez
Luis Paradela 86'
Johnny Myrie
Jefferson Brenes 90'
Marvin Antonio Loria Leiton
Mariano Nestor Torres 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 7 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 5
- 164 Tấn công 120
- 70 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 14 Phạm lỗi 16
Dữ liệu đội bóng AD San Carlos vs Deportivo Saprissa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.3 | 3.8 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 17 | 15.6 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
AD San Carlos Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Deportivo Saprissa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 20
- 16
- 17
- 24
- 13
- 8
- 10
- 13
- 17
- 27
- 15
- 2
- 17
- 8
- 19
- 27
- 13
- 16
- 8
- 21
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AD San Carlos (76 Trận đấu) | Deportivo Saprissa (86 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 9 | 20 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 7 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 10 | 10 | 0 | 10 |
Cập nhật 23/03/2026 16:32
