Sự kiện chính
7'
Zavier Gozo(Reason:Penalty cancelled) 17'
27'
40'
Noel Caliskan 46'
Diego Luna
Aiden Hezarkhani 49'
Griffin Dillon 56'
Luca Bombino(Reason:Penalty cancelled) 61'
Anibal Godoy
David Vazquez 63'
Wilson Eisner
Oscar Verhoeven 63'
67'
Stijn Spierings
Griffin Dillon 67'
Victor Olatunji
Sergi Solans
Lewis Morgan
Amahl Pellegrino 74'
85'
Christopher Mcvey 87'
Anibal Godoy 87'
Christopher Mcvey 89'
Osvald Soe
Onni Valakari 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 1 3
- 10 17
- 4 4
- 26 52
- 1.53 3.04
- 1.29 1.79
- 41 36
- 17 22
- 22 42
- 4 10
- 16 31
- 7 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 21
- 5 Sút cầu môn 8
- 81 Tấn công 70
- 49 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 577 Chuyền bóng 404
- 15 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 1
- 4 Đánh đầu thành công 9
- 4 Cứu thua 3
- 3 Tắc bóng 15
- 1 Beat 7
- 23 Quả ném biên 8
- 4 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 2
- 16 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng San Diego FC vs Real Salt Lake đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 16 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 63.9% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
San Diego FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Real Salt Lake
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 19
- 11
- 11
- 15
- 30
- 20
- 8
- 16
- 11
- 30
- 19
- 17
- 9
- 7
- 15
- 28
- 18
- 7
- 15
- 15
- 9
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Diego FC (39 Trận đấu) | Real Salt Lake (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 4 | 8 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
