Sự kiện chính
11'
Victor Cuesta 36'
Matias Borgogno
Roman Riquelme 41'
Sebastian Prieto 45'
62'
Leonardo Heredia
Franco Zapiola 62'
Juan Carlos Gauto
Bautista Merlini 64'
Maximiliano Amarfil
Facundo Jainikoski
Emiliano Viveros 66'
Diego Porcel
Hernan Lopez Munoz 66'
72'
Martin Barrios
Maximiliano Amarfil 72'
Guido Mainero
Gonzalo Lencina 81'
Augusto Lotti
Nicolas Retamar
Laurtaro Giaccone
Nicolas Adrian Oroz 88'
Leandro Lozano(Reason:Penalty confirmed) 90'
Alan Lescano 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Argentinos juniors vs CA Platense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.5 | Mất bàn | 0.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 63.1% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Argentinos juniors Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CA Platense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 9
- 15
- 12
- 11
- 12
- 26
- 22
- 17
- 9
- 26
- 32
- 24
- 13
- 12
- 16
- 16
- 16
- 12
- 16
- 20
- 16
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Argentinos juniors (43 Trận đấu) | CA Platense (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật 24/03/2026 06:59
