Sự kiện chính
16'
29'
61'
Enzo Nahuel Copetti
Guillermo Matias Fernandez 62'
Gaspar Duarte
Facundo Mallo Blanco 67'
Enzo Nahuel Copetti
Matias Carlos Alberto Fernandez
Rodrigo Atencio 71'
76'
Gonzalo Agustin Sandez
Leonel Bucca
Fabrizio Sartori 82'
83'
Alexis Soto
Gonzalo Agustin Sandez
Leonard Costa
Tomas Bottari 89'
Diego Crego
Alex Adrian Arce Barrios 89'
Juan Manuel Elordi
Luciano Gomez 89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 4 10
- 4 3
- 43 55
- 0.71 0.65
- 1.2 0.19
- 10 21
- 9 20
- 28 33
- 15 22
- 13 17
- 3 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 3
- 73 Tấn công 83
- 31 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 214 Chuyền bóng 530
- 14 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 6
- 5 Beat 11
- 18 Quả ném biên 27
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 6 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 31 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Independiente Rivadavia vs Rosario Central đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 53% | 42.1% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Independiente Rivadavia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rosario Central
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 13
- 12
- 6
- 12
- 13
- 14
- 26
- 14
- 23
- 34
- 11
- 15
- 8
- 15
- 27
- 26
- 19
- 15
- 13
- 0
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Rivadavia (41 Trận đấu) | Rosario Central (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật 23/03/2026 22:29
