Sự kiện chính
9'
20'
30'
Diego Alexander Sanchez Guevara(Reason:Card upgrade confirmed) 32'
Diego Alexander Sanchez Guevara 40'
Juan Brunetta
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla 42'
45'
Diego Lainez Leyva 45'
Angel Correa
Moises Castillo Mosquera 53'
Jose Garcia 57'
Luca Martinez Dupuy
Ian Jairo Misael Torres Ramirez 57'
Guilherme Castilho Carvalho
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas 57'
66'
Jonathan Ozziel Herrera Morales
Rodrigo Aguirre
Jesus Murillo
Jose Garcia 66'
Raymundo Fulgencio
Javier Ignacio Aquino Carmona 66'
Alejandro Mayorga 67'
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla(Reason:Penalty cancelled) 74'
77'
Marcelo Flores
Diego Lainez Leyva
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
Denzell Garcia 82'
87'
Juan Jose Purata
Juan Brunetta 87'
Fernando Gorriaran Fontes
Vladimir Lorona 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 12
- 12 1
- 47 35
- 0.84 0.54
- 0.57 0.56
- 27 23
- 28 12
- 31 23
- 16 12
- 27 24
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 4
- 91 Tấn công 78
- 61 Tấn công nguy hiểm 32
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 400 Chuyền bóng 292
- 10 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 10
- 7 Beat 4
- 19 Quả ném biên 22
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 5
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng FC Juarez vs Tigres UANL đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 | 13 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 59.6% |
FC Juarez Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Tigres UANL
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 12
- 11
- 18
- 13
- 9
- 19
- 12
- 26
- 27
- 19
- 11
- 2
- 11
- 13
- 25
- 16
- 14
- 22
- 18
- 16
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Juarez (66 Trận đấu) | Tigres UANL (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 13 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 2 | 8 |
Cập nhật 24/03/2026 00:05
