Sự kiện chính
2'
Angel Martinez
Juan Armoa
Thiago Franco 26'
Alexis Villalva 42'
44'
Oscar Ruiz
Sebastián Quintana 46'
Marcelo Ojeda
Aldo Agustin Maiz Gill 46'
Oscar Ruiz 46'
49'
53'
Alexis Farina
Angel Benitez 59'
63'
Oscar Romero
Elías Alfonso 64'
Diego Acosta
Fernando Matias Caceres Aguero
Sergio Diaz
Paul Riveros 69'
Alan Pereira
Sebastian Maldonado 69'
72'
Ulises Coronel
Cesar Castro 72'
Pedro Delvalle
Alan Gomez
Lautaro Comas
Alan Pereira 80'
81'
(Reason:Goal Disallowed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 2 9
- 2 4
- 34 50
- 0.29 1.43
- 0.31 1.26
- 4 19
- 13 18
- 33 43
- 1 7
- 17 16
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 7
- 86 Tấn công 102
- 21 Tấn công nguy hiểm 36
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 340 Chuyền bóng 522
- 16 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 12
- 9 Beat 9
- 18 Quả ném biên 19
- 15 Tắc bóng thành công 18
- 12 Challenge 10
- 0 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 10 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Sportivo Luqueno vs 2 de Mayo PJC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 52% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Sportivo Luqueno Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng 2 de Mayo PJC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 7
- 5
- 23
- 8
- 15
- 5
- 13
- 19
- 26
- 38
- 8
- 10
- 4
- 18
- 18
- 8
- 20
- 13
- 18
- 13
- 32
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sportivo Luqueno (54 Trận đấu) | 2 de Mayo PJC (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 7 | 6 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
