Sự kiện chính
Christopher Montana 12'
39'
Jhan Velez 41'
Daniel Rivillo 45'
Jaider Julio
Jose Soto
Christopher Montana 46'
50'
53'
Jorge Luis Gomez 58'
64'
Johao Alberto Martinez Villegas
Jhan Velez
Anthony Trujillo 65'
Cesar Urpin
Keiver Zuniga 68'
Robert Mendoza
Ruben Rojas 69'
72'
Jose Amell
Cristian Romero 72'
Andres Kinsler
Jaider Julio 74'
Johao Alberto Martinez Villegas
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 10 4
- 4 4
- 63 58
- 1.63 0.6
- 1.95 1
- 26 12
- 40 11
- 54 47
- 9 11
- 14 34
- 17 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 7
- 16 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 2
- 101 Tấn công 62
- 37 Tấn công nguy hiểm 27
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 22 Đá phạt trực tiếp 15
- 310 Chuyền bóng 194
- 15 Phạm lỗi 23
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng 16
- 14 Beat 12
- 31 Quả ném biên 11
- 16 Tắc bóng thành công 16
- 6 Challenge 9
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 29 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Portuguesa FC vs Deportivo Rayo Zuliano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 16.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Portuguesa FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Deportivo Rayo Zuliano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 19
- 20
- 12
- 17
- 12
- 11
- 22
- 17
- 22
- 20
- 15
- 7
- 13
- 21
- 11
- 23
- 7
- 19
- 27
- 7
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portuguesa FC (32 Trận đấu) | Deportivo Rayo Zuliano (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 3 | 8 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
