Sự kiện chính
9'
11'
Nahuel Isaias Lujan 24'
Marcelo Gaona
Jimmy Valoyes 32'
Hansell Argenis Riojas La Rosa 45'
46'
Leonardo Villar
Edu Villar 58'
Jean Franco Falconi
Jimmy Valoyes 60'
61'
Ricardo Salcedo 63'
Juan Martinez
Nahuel Isaias Lujan
Percy Liza
Jostin Alarcon 68'
71'
Ronal Huacca
Yorley Mena Palacio 71'
Axel Chavez
Javier Andres Sanguinetti
Juan Torres
Luis Urruti 79'
Juan Gonzales
Luciano Nequecaur 79'
Rolando Díaz
Carlos Lopez 82'
André Vasquez
Oslimg Mora 82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Boys vs Sport Huancayo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Sport Boys Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sport Huancayo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 11
- 10
- 29
- 16
- 7
- 12
- 11
- 16
- 22
- 34
- 6
- 21
- 16
- 13
- 13
- 8
- 6
- 15
- 34
- 17
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Boys (42 Trận đấu) | Sport Huancayo (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 10 | 3 | 8 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
