Sự kiện chính
22'
37'
Miller Bolanos
Esteban Nicolas Davila Alarcon 45'
46'
Jose Neris
Francisco Andres Pizzini
Franklin Alexander Carabali Carabali 61'
Jackson González
Esteban Nicolas Davila Alarcon 61'
Arnaldo Zambrano
Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi 61'
José Flor 64'
71'
Luis Fragozo
Ignacio Guerrico
Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
Freddy Mina 74'
82'
Jheremy Gonzaga
Luca Klimowicz
Ronie Edmundo Carrillo Morales
Facundo Castelli 86'
Manuel Gamboa
Cristopher Angulo 86'
90'
Mathias Carabali
Romario Javier Caicedo Ante 90'
Manuel Gamboa 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 2
- 72 Tấn công 75
- 40 Tấn công nguy hiểm 45
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Mushuc Runa vs Club Sport Emelec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.7 | 11 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Mushuc Runa Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Club Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 10
- 7
- 23
- 18
- 18
- 10
- 18
- 26
- 21
- 21
- 9
- 10
- 13
- 7
- 19
- 20
- 19
- 12
- 9
- 12
- 27
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mushuc Runa (36 Trận đấu) | Club Sport Emelec (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 6 | 6 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
