Sự kiện chính
28'
Kevyn 36'
Iago Teles Da Silva 46'
Bruno Santos
Gilberto Oliveira Souza Junior 48'
57'
Juninho
Luis Felipe Oyama 59'
Christian Ortiz
Romulo Azevedo Simao 59'
Diego Mathias de Almeida
Tavinho 66'
Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
Robson dos Santos Fernandes 66'
72'
Fabiano
Lucas Marques 73'
Heron Crespo Da Silva
Andre Dhominique 73'
Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Victor Hugo de Faria Mota
Jardiel Maciel Libertino da Silva
Diego Galo 83'
83'
João Vitor
Thalis Henrique Cantanhede 85'
Mauricio Kozlinski 89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 0
- 16 7
- 8 4
- 54 50
- 2.26 1.03
- 2.57 1.73
- 37 15
- 41 13
- 38 36
- 16 14
- 14 37
- 9 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 3
- 24 Sút bóng 11
- 9 Sút cầu môn 3
- 110 Tấn công 71
- 89 Tấn công nguy hiểm 28
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 408 Chuyền bóng 344
- 9 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 8
- 15 Tắc bóng 16
- 11 Beat 7
- 31 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 15 Tắc bóng thành công 16
- 6 Challenge 10
- 15 Tạt bóng thành công 2
- 34 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Gremio Novorizontin vs Londrina PR đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 10.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Gremio Novorizontin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Londrina PR
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 15
- 20
- 20
- 22
- 11
- 16
- 18
- 10
- 27
- 16
- 12
- 10
- 12
- 13
- 16
- 17
- 19
- 27
- 16
- 24
- 22
- 6
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gremio Novorizontin (38 Trận đấu) | Londrina PR (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
