Sự kiện chính
22'
Franklin Flores
Denis Melendez 31'
32'
Mike Arana 35'
44'
Carlos Mejia 52'
Luis Aurelio Lopez Fernandez 82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CD Motagua vs Real Espana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 9 | Phạt góc | 6.7 | 6.5 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
CD Motagua Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Real Espana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 12
- 4
- 20
- 27
- 14
- 23
- 11
- 19
- 33
- 19
- 9
- 10
- 14
- 10
- 16
- 17
- 16
- 2
- 16
- 33
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Motagua (78 Trận đấu) | Real Espana (79 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 9 | 17 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 9 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 5 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 8 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
