Sự kiện chính
3'
5'
23'
White R. 37'
38'
49'
51'
51'
Idoh Zeltzer-Zubida 54'
68'
70'
Joseph Convers 80'
Samuel Basabe 90'
0 - 1
Rey D.G.Caraballo 

1 - 1
1 - 2
Basabe S.Ellis J. 

2 - 2
2 - 2
Zeltzer-Zubida I.Harvey Sarajian 

3 - 2
3 - 2
Convers J.Amoo-Mensah P. 

4 - 2
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 2
- 5 1
- 20 7
- 9 6
- 51 45
- 3.19 1.29
- 4.13 2.14
- 37 26
- 20 12
- 44 37
- 7 8
- 11 26
- 9 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 29 Sút bóng 13
- 16 Sút cầu môn 8
- 97 Tấn công 87
- 52 Tấn công nguy hiểm 28
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 6
- 402 Chuyền bóng 345
- 6 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 6
- 4 Cứu thua 12
- 17 Tắc bóng 17
- 9 Beat 11
- 17 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 0
- 3 Challenge 14
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 26 Chuyền dài 43
Dữ liệu đội bóng Orlando City B vs International Miami B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 3.2 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 16.9 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 2.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15 | 12.6 | Phạm lỗi | 15 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Orlando City B Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng International Miami B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 17
- 13
- 12
- 18
- 20
- 22
- 10
- 11
- 35
- 25
- 5
- 15
- 13
- 14
- 27
- 17
- 16
- 22
- 13
- 7
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orlando City B (31 Trận đấu) | International Miami B (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 10 |
Cập nhật 23/03/2026 10:00
