Sự kiện chính
Xavi Gnaulati 21'
27'
Kenan Hot 47'
Daniel Ciesla 71'
Lisboa Feliciano 86'
Marcel Ruszel 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 5 5
- 6 5
- 48 53
- 0.62 0.67
- 0.45 0.64
- 27 14
- 16 16
- 31 42
- 17 11
- 21 23
- 5 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 11 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 5
- 115 Tấn công 115
- 64 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 426 Chuyền bóng 487
- 15 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 4
- 4 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 11
- 6 Beat 11
- 23 Quả ném biên 25
- 14 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 22 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Tacoma Defiance vs Austin FC II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 16 | 12.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
Tacoma Defiance Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Austin FC II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 10
- 17
- 25
- 27
- 17
- 2
- 13
- 20
- 18
- 22
- 9
- 6
- 11
- 16
- 15
- 18
- 9
- 20
- 16
- 18
- 36
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tacoma Defiance (31 Trận đấu) | Austin FC II (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật 23/03/2026 22:29
