Sự kiện chính
Valentin Gheorghe 7'
David Paraschiv
Rares Pop 46'
Adrian Chica-Rosa
Valentin Gheorghe 46'
60'
Andrei Dorobantu
Patrick Dulcea 60'
Guy Dahan
Renato Espinoza 65'
Cristian Ioan Ponde
Cristian Alexandru Albu 66'
Teodor Lungu
Alin Botogan
David Paraschiv 74'
Sergiu Hanca
Marco Dulca 76'
Rafael Hermann
Danel Dongmo 83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 6 1
- 21 3
- 7 5
- 51 57
- 2.16 0.38
- 2.98 0.12
- 44 6
- 43 7
- 25 40
- 26 17
- 25 44
- 14 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 28 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 3
- 94 Tấn công 74
- 54 Tấn công nguy hiểm 25
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 10 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 517 Chuyền bóng 275
- 6 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 8
- 9 Tắc bóng 14
- 6 Beat 6
- 24 Quả ném biên 17
- 2 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 13 Challenge 12
- 13 Tạt bóng thành công 1
- 29 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Petrolul Ploiesti vs FC Unirea 2004 Slobozia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 | 14 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 42.1% |
Petrolul Ploiesti Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Unirea 2004 Slobozia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 23
- 22
- 0
- 16
- 25
- 19
- 10
- 12
- 23
- 12
- 17
- 9
- 14
- 17
- 12
- 17
- 17
- 14
- 9
- 19
- 24
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrolul Ploiesti (62 Trận đấu) | FC Unirea 2004 Slobozia (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 8 | 11 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 3 | 3 | 12 |
Cập nhật 04/02/2026 07:00
