GMT +7
Indonesian Odds

Chọn giải đấu

Tất cả Chọn ngược Xác nhận

  • T307
  • T408
  • T509
  • T610
  • T711
  • CN12
  • T213
  • T314
  • T415
  • T516
  • T617
  • T718
  • CN19
  • T220
  • T321
Giải Giờ Chủ Chủ Hòa Khách Chủ% H% Khách% Hoàn vốn Khách So sánh
OFC P L South Island United FC 56.01%23.21%20.77%86.82% Tahiti United FC Xem thêm(1)
57.81%22.7%19.49%86.72%
Por U23 Maritimo U23 28.38%28.2%43.42%87.7% Farense U23 Xem thêm(1)
28.38%28.2%43.42%87.7%
Por U23 Santa Clara U23 27.99%28.63%43.37%87.62% Academico Viseu U23 Xem thêm(1)
27.99%28.63%43.37%87.62%
Por U23 Rio Ave U23 43.37%27.81%28.82%87.61% Estoril U23 Xem thêm(1)
43.37%27.81%28.82%87.61%
WWCPE Armenia (w) 8.83%13.95%77.22%86.49% Belarus (w) Xem thêm(1)
8.68%14.47%76.84%86.83%
UZB D1 Xorazm Urganch 35.48%30.43%34.1%87.63% Kuruvchi Kokand Qoqon Xem thêm(1)
35.15%30.39%34.46%87.53%
Por U23 Gil Vicente U23 54.31%23.89%21.8%87.43% Estrela FC U23 Xem thêm(1)
54.31%23.89%21.8%87.43%
Por U23 Braga U23 33.55%27.54%38.92%87.56% Famalicao U23 Xem thêm(1)
33.55%27.54%38.92%87.56%
Por U23 Torreense U23 53.31%25.57%21.12%87.44% Sporting Lisbon U23 Xem thêm(1)
53.31%25.57%21.12%87.44%
Por U23 Portimonense U23 35.45%27.28%37.26%87.57% Vizela U23 Xem thêm(1)
35.45%27.28%37.26%87.57%
CYP D1 Aris Limassol 31.38%28.47%40.15%89.12% AEP Paphos Xem thêm(1)
29.57%27.22%43.21%89.01%
CYP D1 APOEL Nicosia 38.75%28.84%32.41%89.12% Apollon Limassol Xem thêm(1)
38.76%28.94%32.3%89.14%
WWCPE Bulgaria (w) 25.93%28.58%45.49%86.88% Kosovo (w) Xem thêm(1)
26.9%28.77%44.33%86.89%
WWCPE Moldova (w) 34.59%29.53%35.88%86.82% Cyprus (W) Xem thêm(1)
34.59%29.53%35.88%86.82%
WWCPE Bắc Macedonia (w) 7.55%14.96%77.49%86.79% Hungary (w) Xem thêm(1)
6.66%14.67%78.67%86.54%
AFC CL Tractor S.C. 20.43%26.9%52.67%87.43% Al Ahli(UAE) Xem thêm(1)
20.83%27.58%51.59%87.7%
SPDRFEF Real Madrid Castilla 51.8%27.36%20.84%87.54% Ourense CF Xem thêm(1)
52.95%27.05%19.99%87.38%
LAT D1 Super Nova 10.93%16.81%72.26%87.43% Riga FC Xem thêm(1)
10.93%16.81%72.26%87.43%
BUL D1 Botev Vratsa 31.63%28.54%39.83%87.62% Lokomotiv Sofia Xem thêm(1)
31.63%28.54%39.83%87.62%
EGY D1 Future FC 36.78%32.3%30.93%87.53% El Gounah Xem thêm(1)
36.78%32.3%30.93%87.53%
WWCPE Lithuania (w) 12.56%17.57%69.87%86.64% Bosnia & Herzegovina (w) Xem thêm(1)
12.56%17.57%69.87%86.64%
UZB D1 Kuruvchi Bunyodkor 23.48%30.04%46.47%89.23% Neftchi Fargona Xem thêm(1)
23.97%30.35%45.68%87.71%
WWCPE Phần Lan (w) 76.75%14.22%9.03%86.73% Slovakia (w) Xem thêm(1)
76.17%14.97%8.86%86.83%
     : Tỷ lệ tăng         : Tỷ lệ giảm    

Copyright © 2008 Bongdalu,
All rights reserved.

Bongdalu - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến Bongdalu.art nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdalu.art cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2