Sự kiện chính
30'
Hassan Al-Asmari
Ramzi Solan 60'
Hassan Al-Asmari
David Kaiki
Riad Sharahili 70'
Mohammad Alsalkhadi
Yakou Meite 77'
Nawaf Al-Sadi
Abdullah Al Qahtani 81'
82'
Majed Khalifah
Ramiro Enrique 85'
Adam Berry
Mohammed Hussain Sawan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 3
- 8 10
- 9 4
- 39 43
- 1.1 1.12
- 0.82 0.7
- 0.29 0.42
- 1.1 1.12
- 0.13 1.15
- 19 22
- 17 14
- 31 26
- 8 17
- 14 22
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 3
- 75 Tấn công 64
- 37 Tấn công nguy hiểm 34
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 367 Chuyền bóng 416
- 10 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 6
- 10 Beat 9
- 24 Quả ném biên 19
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 12
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 32 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Dhamk vs Al Kholood đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 2.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9 | 10 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Dhamk Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Al Kholood
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 15
- 19
- 15
- 13
- 9
- 16
- 28
- 19
- 25
- 22
- 6
- 15
- 12
- 18
- 16
- 13
- 18
- 15
- 16
- 22
- 29
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dhamk (34 Trận đấu) | Al Kholood (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật 04/02/2026 07:00
