Sự kiện chính
9'
22'
45'
Aydan Hammond
Ryan Fraser 46'
Steven Peter Ugarkovic(Reason:Goal Disallowed - offside) 52'
55'
Phillip Cancar
Jarrod Carluccio 62'
63'
68'
Luke Duzel
Juan Muniz Gallego 71'
Jai Rose
Dylan Dean Scicluna 76'
80'
Anselmo de Moraes
Luka Jovanovic
Kosta Barbarouses
Brandon Borello 89'
Joshua Brillante
Steven Peter Ugarkovic 89'
90'
Joshua Smits 90'
Austin Ayoubi
Ryan White 90'
Ben Folami
Yaya Dukuly
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 1 2
- 12 15
- 4 11
- 39 38
- 1.37 2.56
- 2.09 3.5
- 32 33
- 23 8
- 27 31
- 12 7
- 19 23
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 26
- 6 Sút cầu môn 10
- 103 Tấn công 74
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 483 Chuyền bóng 413
- 7 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 4
- 2 Tắc bóng 10
- 7 Beat 8
- 8 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 0
- 3 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 4
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 2
- 25 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Western Sydney vs Adelaide United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 10 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Western Sydney Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Adelaide United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 23
- 15
- 7
- 15
- 14
- 13
- 14
- 15
- 18
- 17
- 21
- 21
- 15
- 7
- 15
- 24
- 13
- 12
- 23
- 21
- 15
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Western Sydney (47 Trận đấu) | Adelaide United (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 3 | 3 | 7 |
Cập nhật 20/03/2026 18:30
