Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 4 4
- 1 1
- 23 21
- 0.35 0.29
- 0.03 0.75
- 12 11
- 6 10
- 18 16
- 5 5
- 13 16
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 5 Sút bóng 5
- 1 Sút cầu môn 2
- 54 Tấn công 36
- 29 Tấn công nguy hiểm 20
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 2 Đá phạt trực tiếp 6
- 185 Chuyền bóng 160
- 6 Phạm lỗi 2
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 5
- 3 Beat 2
- 19 Quả ném biên 14
- 2 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 11 Chuyền dài 7
Dữ liệu đội bóng Brisbane Roar (w) vs Newcastle Jets (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 2 | Mất bàn | 2.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 22 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 19 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.5 | 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 46.5% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Brisbane Roar (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Newcastle Jets (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 20
- 19
- 15
- 21
- 11
- 4
- 22
- 21
- 13
- 19
- 15
- 16
- 6
- 16
- 20
- 10
- 12
- 13
- 16
- 16
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brisbane Roar (w) (40 Trận đấu) | Newcastle Jets (w) (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 4 | 6 |
Cập nhật 20/03/2026 16:47
