Sự kiện chính
Tallon-Henniker C.
3'
12'
Vlok P. (Assist:Nunn B.)
64'
75'
Nunn B. (Assist:Vlok P.)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 3 0
- 5 14
- 5 4
- 38 47
- 1.57 1.8
- 0.78 2.28
- 14 25
- 7 21
- 36 39
- 2 8
- 38 11
- 3 Phạt góc 11
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 10 Sút bóng 18
- 4 Sút cầu môn 7
- 64 Tấn công 120
- 24 Tấn công nguy hiểm 57
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 407 Chuyền bóng 412
- 7 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng 10
- 8 Beat 14
- 21 Quả ném biên 40
- 9 Challenge 15
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 18 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Sydney FC (w) vs Wellington Phoenix (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 20.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 20.4 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 5.7 | 8.5 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Sydney FC (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Wellington Phoenix (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 16
- 8
- 16
- 13
- 11
- 20
- 19
- 11
- 22
- 26
- 17
- 5
- 6
- 23
- 14
- 26
- 19
- 11
- 17
- 20
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sydney FC (w) (40 Trận đấu) | Wellington Phoenix (W) (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 4 |
Cập nhật 20/03/2026 18:00
