Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 5
- 136 Tấn công 175
- 63 Tấn công nguy hiểm 101
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng West Torrens Birkalla vs White City Woodville đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 57.3% | 48% | Phạm lỗi | 55.2% |
West Torrens Birkalla Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng White City Woodville
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 6
- 16
- 11
- 12
- 18
- 14
- 27
- 21
- 16
- 18
- 12
- 10
- 12
- 7
- 30
- 35
- 10
- 15
- 14
- 12
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Torrens Birkalla (23 Trận đấu) | White City Woodville (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 5 | 1 |
Cập nhật 20/03/2026 18:30
