Sự kiện chính
12'
37'
43'
Matheus Moraes
Kazuyoshi Shimabuku 46'
Kakeru Funaki
Michael James Fitzgerald 46'
53'
Daichi Matsuoka
Taiki Arai
Eiji Shirai 54'
63'
Yuki Nakashima
Kiyoshiro Tsuboi 63'
Keijiro Ogawa
Tsubasa Yoshihira 66'
Keisuke Kasai
Jin Okumura 66'
75'
Yuki Saneto
Shosei Okamoto 75'
Nobuyuki Shiina
Jung Woo Young
Riku Ochiai
Yusuke Onishi 75'
81'
89'
Keijiro Ogawa 90'
Toshiki Hirao
Matheus Moraes 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 6
- 87 Tấn công 79
- 38 Tấn công nguy hiểm 40
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng Albirex Niigata vs Kataller Toyama đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2.7 | Phạt góc | 8.7 | 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Albirex Niigata Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kataller Toyama
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 3
- 7
- 13
- 7
- 20
- 7
- 20
- 25
- 20
- 22
- 20
- 14
- 4
- 10
- 19
- 28
- 23
- 17
- 16
- 10
- 21
- 17
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Albirex Niigata (0 Trận đấu) | Kataller Toyama (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 7 | 5 |
Cập nhật 20/03/2026 17:47
