Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 6
- 11 Sút cầu môn 4
- 138 Tấn công 117
- 86 Tấn công nguy hiểm 54
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Adelaide Comets (w) vs Modbury Vista (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 3.7 | 1.3 | Mất bàn | 3.1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 17 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 6 | Phạm lỗi | 0 | 6.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Adelaide Comets (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Modbury Vista (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 12
- 9
- 18
- 21
- 14
- 18
- 13
- 15
- 29
- 18
- 18
- 21
- 14
- 22
- 8
- 12
- 20
- 17
- 10
- 9
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Adelaide Comets (w) (23 Trận đấu) | Modbury Vista (W) (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 20/03/2026 19:18
