Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 15
- 8 Sút cầu môn 9
- 36 Tấn công 43
- 31 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng Adamstown Rosebud (R) vs Lambton Jaffas (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 22 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 6.7 | Phạt góc | 2 | 6.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 53% | Phạm lỗi | 52.3% | 55.2% | Phạm lỗi | 52.8% |
Adamstown Rosebud (R) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lambton Jaffas (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 8
- 20
- 6
- 6
- 29
- 20
- 12
- 8
- 29
- 18
- 12
- 12
- 8
- 17
- 15
- 16
- 22
- 12
- 10
- 20
- 24
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Adamstown Rosebud (R) (25 Trận đấu) | Lambton Jaffas (R) (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 1 | 4 |
Cập nhật 20/03/2026 18:09
