GMT +7
Indonesian Odds
Australia A-League
Địa điểm: Parramatta Stadium Thời tiết:  ,23℃~24℃
#20 7.6 Lawrence Thomas
  • Lawrence Thomas
  • Họ tên:Lawrence Thomas
  • Ngày sinh:09/05/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
9'
#3 6.9 Alex Gersbach
  • Alex Gersbach
  • Họ tên:Alex Gersbach
  • Ngày sinh:08/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.2 Jacob Farrell
  • Jacob Farrell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anthony Pantazopoulos
  • Họ tên:Anthony Pantazopoulos
  • Ngày sinh:22/04/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
62'
  • Jarrod Carluccio
  • Họ tên:Jarrod Carluccio
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
76'
  • Dylan Dean Scicluna
  • Họ tên:Dylan Dean Scicluna
  • Ngày sinh:10/06/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
46'
#7 6.7 Ryan Fraser
  • Ryan Fraser
  • Họ tên:Ryan Fraser
  • Ngày sinh:24/02/1994
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
55'
#32 7.8 Angus Thurgate
  • Angus Thurgate
  • Họ tên:Angus Thurgate
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
52'89'
  • Steven Peter Ugarkovic
  • Họ tên:Steven Peter Ugarkovic
  • Ngày sinh:19/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.2 Bozhidar Kraev
  • Bozhidar Kraev
  • Họ tên:Bozhidar Kraev
  • Ngày sinh:23/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
89'
#26 6.2 Brandon Borello
  • Brandon Borello
  • Họ tên:Brandon Borello
  • Ngày sinh:25/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
22'63'80'
  • Luka Jovanovic
  • Họ tên:Luka Jovanovic
  • Ngày sinh:20/05/2005
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
45'68'
  • Juan Muniz Gallego
  • Họ tên:Juan Muniz Gallego
  • Ngày sinh:14/03/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
90'
#19 6.5 Yaya Dukuly
  • Yaya Dukuly
  • Họ tên:Yaya Dukuly
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
90'
#44 6.7 Ryan White
  • Ryan White
  • Họ tên:Ryan White
  • Ngày sinh:23/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#55 7.6 Ethan Alagich
  • Ethan Alagich
  • Họ tên:Ethan Alagich
  • Ngày sinh:18/12/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#12 6.9 Jonny Yull
  • Jonny Yull
  • Họ tên:Jonny Yull
  • Ngày sinh:05/03/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#14 6.3 Jay Barnett
  • Jay Barnett
  • Họ tên:Jay Barnett
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#3 6.3 Bart Vriends
  • Bart Vriends
  • Họ tên:Bart Vriends
  • Ngày sinh:09/05/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
71'
  • Panagiotis Kikianis
  • Họ tên:Panagiotis Kikianis
  • Ngày sinh:08/03/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#7 5.9 Ryan Kitto
  • Ryan Kitto
  • Họ tên:Ryan Kitto
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#22 6.8 Joshua Smits
  • Joshua Smits
  • Họ tên:Joshua Smits
  • Ngày sinh:06/11/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Shoulder injury
Groin Injury
Knee injury
99 CF
fitness
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
20
Lawrence Thomas
RW
17
Jarrod Carluccio
DM
25
Joshua Brillante
18
Jacob Farrell
LB
3
Alex Gersbach
MF
8
Steven Peter Ugarkovic
MF
32
Angus Thurgate
RW
21
Aydan Hammond
LW
23
Bozhidar Kraev
LW
7
Ryan Fraser
CF
26
Brandon Borello
Dự bị
GK
30
Jordan Holmes
24
Nathan Barrie
DF
22
Anthony Pantazopoulos
DF
14
Phillip Cancar
38
Jai Rose
FW
9
Kosta Barbarouses
FW
39
Awan Lual
Ra sân
GK
22
Joshua Smits
DM
14
Jay Barnett
3
Bart Vriends
DF
4
Panagiotis Kikianis
LB
7
Ryan Kitto
MF
55
Ethan Alagich
FW
19
Yaya Dukuly
MF
10
Juan Muniz Gallego
AM
44
Ryan White
MF
12
Jonny Yull
CF
9
Luka Jovanovic
Dự bị
GK
13
Max Vartuli
52
Sotiri Phillis
MF
23
Luke Duzel
MF
87
Anselmo de Moraes
MF
42
Austin Ayoubi
65
Joey Garuccio
35
Brody Burkitt
Cập nhật 20/03/2026 18:30

Copyright © 2008 Bongdalu,
All rights reserved.

Bongdalu - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến Bongdalu.art nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdalu.art cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2