GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Shikishima Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9°C
  • Je-hee Kim
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryuya Ohata
  • Họ tên:Ryuya Ohata
  • Ngày sinh:12/10/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shoya Nose
  • Họ tên:Shoya Nose
  • Ngày sinh:14/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
90'
  • Kenta Kikuchi
  • Họ tên:Kenta Kikuchi
  • Ngày sinh:28/05/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
70'
  • Kosei Matsumoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Riku Kamigaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Gijo Sehata
  • Họ tên:Gijo Sehata
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
70'
  • Taiyo Shimokawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Ren Fujimura
  • Họ tên:Ren Fujimura
  • Ngày sinh:26/05/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yasufumi Nishimura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Taika Nakashima
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
5'13'78'
  • Hiroto Yamada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'
  • Hisatsugu Ishii
  • Họ tên:Hisatsugu Ishii
  • Ngày sinh:07/07/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
59'
  • Tomoya Fujii
  • Họ tên:Tomoya Fujii
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Suzuki
  • Họ tên:Yuto Suzuki
  • Ngày sinh:07/12/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Arthur Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shohei Takeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sena Ishibashi
  • Họ tên:Sena Ishibashi
  • Ngày sinh:22/04/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroya Matsumoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yutaro Hakamata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wakaba Shimoguchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Naoto Kamifukumoto
  • Họ tên:Naoto Kamifukumoto
  • Ngày sinh:17/11/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
ankle ligament tear
Ankle surgery
Calf Injury
Knee Surgery
Hamstring Injury
Achilles tendon rupture
Meniscus injur
Calf Injury
9 RW
Tibia fracture
Torn knee ligament
Yellow card total suspension
Adductor injury

Đội hình gần đây

Ra sân
88
Je-hee Kim
DF
43
Shoya Nose
3
Ryuya Ohata
LB
14
Kenta Kikuchi
29
Kosei Matsumoto
8
Riku Kamigaki
DM
37
Gijo Sehata
22
Masato Nuki
7
Yasufumi Nishimura
CM
27
Ren Fujimura
99
Taika Nakashima
Dự bị
GK
13
Issei Kondo
25
Rikiru Nakano
20
Taiyo Shimokawa
36
Shuto Adachi
97
Min-seob Song
11
Toi Kagami
17
Manato Hyakuda
MF
38
Hiroto Konishi
69
Shido Izuma
Ra sân
GK
99
Naoto Kamifukumoto
13
Wakaba Shimoguchi
3
Yutaro Hakamata
5
Hiroya Matsumoto
MF
20
Sena Ishibashi
6
Shohei Takeda
16
Arthur Silva
RB
37
Yuto Suzuki
CF
77
Hisatsugu Ishii
LM
15
Tomoya Fujii
34
Hiroto Yamada
Dự bị
GK
31
Kota Sanada
8
Kazunari Ono
55
Shuto Okaniwa
LM
17
Soki Tamura
AM
18
Masaki Ikeda
25
Hiroaki Okuno
86
Naoki Kase
28
Shusuke Ota
CF
29
Keigo Watanabe
Cập nhật 20/03/2026 20:00

Copyright © 2008 Bongdalu,
All rights reserved.

Bongdalu - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến Bongdalu.art nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdalu.art cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2