GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết: Nắng ,11°C
  • Noam Baumann
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mihiro Sato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Michael James Fitzgerald
  • Họ tên:Michael James Fitzgerald
  • Ngày sinh:17/09/1988
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jason Geria
  • Họ tên:Jason Geria
  • Ngày sinh:10/05/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Soya Fujiwara
  • Họ tên:Soya Fujiwara
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
54'
  • Eiji Shirai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#99 Yuji Ono
  • Yuji Ono
  • Họ tên:Yuji Ono
  • Ngày sinh:22/12/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
75'
  • Yusuke Onishi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Kazuyoshi Shimabuku
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yamato Wakatsuki
  • Họ tên:Yamato Wakatsuki
  • Ngày sinh:18/01/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
66'
  • Jin Okumura
  • Họ tên:Jin Okumura
  • Ngày sinh:03/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
12'37'63'
  • Kiyoshiro Tsuboi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
  • Tsubasa Yoshihira
  • Họ tên:Tsubasa Yoshihira
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumu Kameda
  • Họ tên:Ayumu Kameda
  • Ngày sinh:19/12/2006
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
53'
  • Daichi Matsuoka
  • Họ tên:Daichi Matsuoka
  • Ngày sinh:23/01/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Tanimoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
  • Jung Woo Young
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shun Mizoguchi
  • Họ tên:Shun Mizoguchi
  • Ngày sinh:06/06/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sota Fukazawa
  • Họ tên:Sota Fukazawa
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
43'75'
  • Shosei Okamoto
  • Họ tên:Shosei Okamoto
  • Ngày sinh:07/04/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Kagawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Toshiki Hirao
  • Họ tên:Toshiki Hirao
  • Ngày sinh:12/08/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
19 DM
Cruciate ligament injury
Cruciate ligament injury
Acromioclavicular joint dislocation
28 RM
Red card Suspended
Red card Suspended

Đội hình gần đây

Ra sân
64
Noam Baumann
RB
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
RB
2
Jason Geria
26
Mihiro Sato
55
Matheus Moraes
7
Yusuke Onishi
8
Eiji Shirai
AM
30
Jin Okumura
AM
13
Riku Ochiai
CF
99
Yuji Ono
Dự bị
GK
71
Shota Uchiyama
38
Kodai Mori
17
Kazuyoshi Shimabuku
DM
22
Taiki Arai
40
Aozora Ishiyama
DM
46
Keisuke Kasai
AM
48
Yushin Otake
96
Jinpei Yoshida
CF
18
Yamato Wakatsuki
Ra sân
99
Gaku Harada
3
Yuki Kagawa
56
Shosei Okamoto
DF
13
Sota Fukazawa
MF
32
Shun Mizoguchi
20
Jung Woo Young
14
Shunsuke Tanimoto
RM
28
Sho Fuseya
CF
9
Tsubasa Yoshihira
RW
11
Keijiro Ogawa
CF
39
Manato Furukawa
Dự bị
GK
1
Toshiki Hirao
5
Junya Imase
LB
23
Shimpei Nishiya
LM
7
Ayumu Kameda
AM
22
Nobuyuki Shiina
RM
33
Yoshiki Takahashi
15
Kiyoshiro Tsuboi
42
Tae-won Kim
30
Yuki Nakashima
Cập nhật 20/03/2026 17:47

Copyright © 2008 Bongdalu,
All rights reserved.

Bongdalu - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến Bongdalu.art nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdalu.art cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2