-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Michael James Fitzgerald
- Ngày sinh:17/09/1988
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jason Geria
- Ngày sinh:10/05/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Soya Fujiwara
- Ngày sinh:09/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuji Ono
- Ngày sinh:22/12/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yamato Wakatsuki
- Ngày sinh:18/01/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jin Okumura
- Ngày sinh:03/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan


-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tsubasa Yoshihira
- Ngày sinh:05/01/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Kameda
- Ngày sinh:19/12/2006
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daichi Matsuoka
- Ngày sinh:23/01/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shun Mizoguchi
- Ngày sinh:06/06/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sota Fukazawa
- Ngày sinh:20/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Shosei Okamoto
- Ngày sinh:07/04/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Toshiki Hirao
- Ngày sinh:12/08/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
64
Noam Baumann
RB
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
RB
2
Jason Geria
26
Mihiro Sato
55
Matheus Moraes
7
Yusuke Onishi
8
Eiji Shirai
AM
30
Jin Okumura
AM
13
Riku Ochiai
CF
99
Yuji Ono
Dự bị
GK
71
Shota Uchiyama
38
Kodai Mori
17
Kazuyoshi Shimabuku
DM
22
Taiki Arai
40
Aozora Ishiyama
DM
46
Keisuke Kasai
AM
48
Yushin Otake
96
Jinpei Yoshida
CF
18
Yamato Wakatsuki
Ra sân
99
Gaku Harada
3
Yuki Kagawa
56
Shosei Okamoto
DF
13
Sota Fukazawa
MF
32
Shun Mizoguchi
20
Jung Woo Young
14
Shunsuke Tanimoto
RM
28
Sho Fuseya
CF
9
Tsubasa Yoshihira
RW
11
Keijiro Ogawa
CF
39
Manato Furukawa
Dự bị
GK
1
Toshiki Hirao
5
Junya Imase
LB
23
Shimpei Nishiya
LM
7
Ayumu Kameda
AM
22
Nobuyuki Shiina
RM
33
Yoshiki Takahashi
15
Kiyoshiro Tsuboi
42
Tae-won Kim
30
Yuki Nakashima
Cập nhật 20/03/2026 17:47
