Sự kiện chính
28'
Jon Aramburu 46'
Orri Steinn Oskarsson
Jon Gorrotxategi
Alexis Alejandro Sanchez
Isaac Romero Bernal 46'
50'
58'
Takefusa Kubo
Pablo Marin Tejada 69'
Yangel Herrera
Benat Turrientes
Juanlu Sanchez
Ruben Vargas 75'
Alexis Alejandro Sanchez 75'
82'
Luka Sucic
Ander Barrenetxea Muguruza 82'
Wesley Gassova
Jon Aramburu
Batista Mendy
Nemanja Gudelj 82'
Jose Angel Carmona 88'
Peque Fernandez
Neal Maupay 90'
Oso
Chidera Ejuke 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 10 2
- 9 4
- 56 54
- 1.39 0.16
- 1.26 0.16
- 0.12 0
- 1.39 0.16
- 0.3 0
- 20 12
- 17 18
- 43 37
- 13 17
- 28 27
- 3 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 19 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 0
- 91 Tấn công 112
- 39 Tấn công nguy hiểm 27
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 19
- 346 Chuyền bóng 481
- 19 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 0
- 32 Đánh đầu 28
- 13 Đánh đầu thành công 17
- 0 Cứu thua 4
- 17 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 7
- 12 Quả ném biên 26
- 27 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Sevilla vs Real Sociedad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 7 | Phạt góc | 6.7 | 4.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 14 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Sevilla Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Real Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 10
- 12
- 24
- 17
- 18
- 17
- 10
- 10
- 24
- 32
- 6
- 16
- 12
- 16
- 25
- 14
- 18
- 14
- 10
- 7
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sevilla (70 Trận đấu) | Real Sociedad (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 13 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 6 | 12 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
