Sự kiện chính
4'
14'
Bartovicova D. 22'
35'
Fabova K. (Assist:Martina Surnovska)(Assists:Martina Surnovska)
48'
Martina Surnovska 67'
71'
Patricia Hmirova 75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Phần Lan (w) vs Slovakia (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 3.1 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 4.5 |
| 1.3 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7 | 7.2 | Phạm lỗi | 6.5 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 60.3% | TL kiểm soát bóng | 66.2% |
Phần Lan (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Slovakia (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 14
- 20
- 14
- 14
- 14
- 2
- 16
- 22
- 11
- 20
- 27
- 13
- 10
- 13
- 5
- 23
- 23
- 0
- 20
- 20
- 20
- 30
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Phần Lan (w) (8 Trận đấu) | Slovakia (w) (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
