Sự kiện chính
18'
Gabriel Alanis(Reason:Card changed) 22'
Gabriel Alanis 23'
Sergio Ojeda Uribe 36'
Martin Garnerone
Tomas Gonzalez 46'
46'
Nicolas Guerra
Jonathan Galvan 61'
Matias Fonseca
Franco Daniel Jara
Siro Rosane
Facundo Gallardo 61'
Mateo Bajamich
Javier Ferreira 61'
63'
Francisco Romero
Mauro Abrahan Valiente 70'
74'
Agustin Massaccesi
Gaston Lodico 74'
Juan Mendez
Jhon Cordoba
Bautista Pieroni
Facundo Cobos 83'
83'
Jonas Acevedo
Jeremías Lázaro 90'
Juan Mendez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 4
- 2 2
- 3 16
- 6 6
- 39 41
- 0.49 2.63
- 0.45 2.38
- 0.04 0.25
- 0.49 2.63
- 0.11 2.75
- 13 45
- 18 40
- 32 27
- 7 14
- 28 24
- 3 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 7
- 87 Tấn công 96
- 45 Tấn công nguy hiểm 73
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 336 Chuyền bóng 446
- 6 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 4
- 5 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 11
- 2 Beat 3
- 18 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 16
- 0 Kiến tạo 2
- 26 Chuyền dài 43
Dữ liệu đội bóng Estudiantes Rio Cuarto vs Instituto đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 15.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Estudiantes Rio Cuarto Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Instituto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 3
- 11
- 10
- 19
- 30
- 11
- 16
- 13
- 16
- 22
- 23
- 14
- 13
- 4
- 2
- 9
- 18
- 33
- 18
- 23
- 23
- 14
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estudiantes Rio Cuarto (0 Trận đấu) | Instituto (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật 05/05/2026 18:30
