Sự kiện chính
Gustav Ludwigson
Jeong Jae Hee 46'
46'
Lee Chung Yong
Jeong Chi-In
Seo Jin-Su
Joao Victor 58'
Kim Moon Hwan
Lee Hyun Sik 58'
58'
Lee Dong Ryul
Seung-ho Park 58'
Morgan Ferrier
Stefan Mugosa 65'
Seung-gu Choi
Lee Sang Ki
Joo Min Kyu
Kim Joon Beom 71'
80'
Kim Dong-Heon
Lee Tae Hee
Myungjae Lee
Kyu-hyun Park 85'
90'
Lee Dong Ryul
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 122 Tấn công 89
- 61 Tấn công nguy hiểm 46
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 13
- 11 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Daejeon Citizen vs Incheon United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 8 | 11.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 43.5% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Daejeon Citizen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Incheon United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 9
- 18
- 19
- 18
- 21
- 20
- 9
- 9
- 27
- 22
- 2
- 0
- 4
- 17
- 18
- 13
- 18
- 13
- 23
- 24
- 32
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Daejeon Citizen (38 Trận đấu) | Incheon United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 05/05/2026 17:32
