Sự kiện chính
45'
Sadiridin Khasanov
Marko Bugarin 46'
Dmitri Pletnev
Matija Krivokapic 46'
61'
Khurshid Giyosov
Alisher Odilov 61'
Stipe Perica
Zoran Marusic
Amir Turakulov
Bilolkhon Toshmirzaev 65'
71'
Ratinho
Vladimir Jovovic 71'
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
Abrorbek Ismoilov
Shakhboz Umarov
Asadbek Rakhimjonov 78'
Sardor Abdunabiev
Muzaffar Olimzhonov 78'
82'
Asilbek Jumaev
Jamshid Iskanderov 90'
Farrukh Sayfiev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kuruvchi Bunyodkor vs Neftchi Fargona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 3.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 48.3% | Phạm lỗi | 52.8% |
Kuruvchi Bunyodkor Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Neftchi Fargona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 10
- 14
- 21
- 18
- 23
- 14
- 2
- 20
- 26
- 22
- 8
- 28
- 10
- 20
- 23
- 8
- 8
- 8
- 26
- 8
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Bunyodkor (30 Trận đấu) | Neftchi Fargona (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
