Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 2
- 35 Tấn công 64
- 21 Tấn công nguy hiểm 36
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Lucksta IF vs Kubikenborgs IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 0 | 12 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 5 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 1.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 0% | 48% | TL kiểm soát bóng | 38% |
Lucksta IF Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kubikenborgs IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 11
- 27
- 21
- 27
- 13
- 9
- 25
- 13
- 21
- 13
- 15
- 13
- 10
- 17
- 17
- 19
- 17
- 14
- 17
- 16
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lucksta IF (24 Trận đấu) | Kubikenborgs IF (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 4 |
Cập nhật 05/05/2026 04:47
