Sự kiện chính
Zhanpeng Yang(Reason:Penalty confirmed) 4'
Davidson 7'
40'
44'
46'
Xie Weijun
Xinghan Wu 46'
Wang Qiuming
Wang Zhenghao 46'
Sun Ming Him
Chen Zhexuan
Peng Xinli 63'
78'
sinan kaloglu
Xadas 80'
Wang Xianjun
Ba Dun
Zhang ChengDong
Zhang Xiuwei 87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 1
- 9 3
- 4 4
- 42 38
- 1.46 0.56
- 1.57 0.5
- 30 6
- 23 10
- 33 36
- 10 5
- 17 36
- 7 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 54
- 62 Tấn công nguy hiểm 20
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 485 Chuyền bóng 284
- 14 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 10
- 9 Beat 4
- 25 Quả ném biên 18
- 3 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 4 Challenge 6
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Qingdao Youth Island vs Tianjin Tigers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 5.4 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 13 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Qingdao Youth Island Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Tianjin Tigers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 12
- 17
- 12
- 17
- 23
- 11
- 17
- 8
- 23
- 28
- 15
- 12
- 11
- 9
- 15
- 31
- 11
- 0
- 15
- 17
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao Youth Island (30 Trận đấu) | Tianjin Tigers (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật 05/05/2026 19:04
