Sự kiện chính
22'
Xie PengFei
Joao Carlos Teixeira 24'
26'
43'
Liu Chengyu 43'
Wang Haijian(Reason:Goal Disallowed - Handball) 46'
Yang Shuai
Jin Shunkai 46'
Xu Haoyang
Liu Chengyu 52'
57'
Gao Tianyi 60'
Wu Qipeng
Gao Tianyi 63'
67'
Wang Haijian(Reason:Goal Disallowed - Handball) 72'
76'
Yang Zexiang
Wilson Migueis Manafa Janco
Xiao Peng
Gao Zhunyi 78'
Liuyu Duan
Jose Joaquim de Carvalho 86'
Imran Memet
Chen Zeshi 86'
Wang Tong
Xie Wenneng 90'
Guilherme Madruga 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 2 1
- 10 6
- 10 4
- 55 46
- 1.79 0.97
- 2.84 0.7
- 21 25
- 18 21
- 40 34
- 15 12
- 38 14
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 4
- 94 Tấn công 100
- 34 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 390 Chuyền bóng 443
- 12 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 10
- 4 Số lần thay người 5
- 14 Beat 8
- 23 Quả ném biên 19
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 4 Kiến tạo 1
- 36 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Shandong Taishan vs Shanghai Shenhua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.5 | 6.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 6.5 | 12.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Shandong Taishan Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Shanghai Shenhua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 10
- 16
- 25
- 23
- 14
- 17
- 14
- 8
- 19
- 23
- 9
- 9
- 4
- 11
- 15
- 22
- 15
- 20
- 22
- 9
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shandong Taishan (30 Trận đấu) | Shanghai Shenhua (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật 05/05/2026 20:33
