Sự kiện chính
16'
Breno Cascardo Lemos
Aleksandar Sedlar 35'
Alireza Beiranvand 52'
Marko Johansson
Domagoj Drozdek 55'
Farshad Faraji
Aleksandar Sedlar 56'
62'
Sultan Adill Alamiri(Reason:Penalty awarded)
Shoja Khalilzadeh 63'
64'
Damian Garcia
Breno Cascardo Lemos 65'
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva 66'
Sardar Azmoun 70'
Mohammad Juma
Sardar Azmoun 71'
Mateusao
Sultan Adill Alamiri 80'
Masoud Kazemayni
Mohammad Naderi 81'
81'
Mersad Seifi
Kauan Santos 81'
João Marcelo
Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Milad Kor
Shoja Khalilzadeh 85'
Sadegh Moharrami
Mahdi Hashemnezhad 85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tractor S.C. vs Al Ahli(UAE) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 11 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 51% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Tractor S.C. Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Al Ahli(UAE)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 9
- 15
- 17
- 18
- 17
- 17
- 12
- 14
- 26
- 20
- 11
- 21
- 3
- 6
- 19
- 21
- 19
- 12
- 15
- 15
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tractor S.C. (8 Trận đấu) | Al Ahli(UAE) (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
