Sự kiện chính
12'
52'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran 63'
63'
Yusuf Demir
Janis Antiste
Moses Usor
Krystof Danek 70'
71'
Nikolaus Wurmbrand
Petter Nosa Dahl 71'
Andreas Weimann
Ercan Kara 75'
81'
Tobias Fjeld Gulliksen
Jakob Maximilian Scholler 81'
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
Ange Ahoussou
Xavier Mbuyamba
Sasa Kalajdzic 82'
Florian Flecker
Kasper Poul Molgaard Jorgensen 83'
Christoph Lang
Sascha Horvath 90'
Ismaila Coulibaly
Samuel Oluwabukunmi Adeniran 90'
90'
Matthias Seidl 90'
Tobias Borchgrevink Borkeeiet
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng LASK Linz vs Rapid Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 62% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
LASK Linz Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rapid Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 16
- 9
- 16
- 18
- 13
- 15
- 14
- 34
- 24
- 12
- 23
- 19
- 17
- 7
- 14
- 26
- 11
- 19
- 11
- 7
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LASK Linz (64 Trận đấu) | Rapid Wien (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 7 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 5 | 7 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
