Sự kiện chính
Selim Soliman 6'
Hamdi Metwali 33'
Mohamed Mosaad
Selim Soliman 38'
Ghanam Mohamed 45'
Arnold Eba
Ali Zazaa 46'
59'
Belal El Sayed
Omar El Gazar
Mohamed Helal
Rashad El Metwaly 60'
Mohamed Mosaad 68'
Khaled Reda
Ali Elfil 86'
Ahmed Youssef
Ghanam Mohamed 86'
90'
Mohamed El Nahass
Marwan Mohsen 90'
Mohammed Imad
Ali El Zahdi
Khaled Reda 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Future FC vs El Gounah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.5 | 14.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Future FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng El Gounah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 6
- 8
- 6
- 14
- 27
- 20
- 17
- 11
- 20
- 38
- 5
- 12
- 13
- 21
- 10
- 15
- 13
- 9
- 24
- 21
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Future FC (47 Trận đấu) | El Gounah (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 4 | 2 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
