Sự kiện chính
15'
Gustavo Amaro Assuncao 35'
Stefan Drazic
Nicolas Koutsakos 46'
Constantinos Poursaitidis
Eulanio Angelo Chipela Gomes 46'
FRANZ BRORSSON 47'
56'
64'
Max Meyer
Dalcio Gomes 68'
Konstantinos Laifis
FRANZ BRORSSON 68'
Vitor Meer
Kostantinos Stafylidis 68'
72'
Lazar Markovic
Garry Mendes Rodrigues 72'
Agapios Vrikkis
Brandon Thomas Llamas 78'
Morgan Brown
Gustavo Amaro Assuncao 78'
Antreas Shikkis
Bruno Gaspar 84'
88'
89'
Jaromir Zmrhal
Daniel Escriche Romero
Daniel Mancini 90'
90'
Lazar Markovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng APOEL Nicosia vs Apollon Limassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 3 | Phạt góc | 9 | 4.9 | Phạt góc | 7.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
APOEL Nicosia Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Apollon Limassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 10
- 10
- 8
- 20
- 16
- 10
- 16
- 18
- 32
- 22
- 18
- 19
- 18
- 3
- 6
- 23
- 15
- 19
- 6
- 11
- 34
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | APOEL Nicosia (64 Trận đấu) | Apollon Limassol (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 6 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
