Sự kiện chính
13'
45'
45'
Anderson Silva(Reason:Goal Disallowed - Handball) 61'
Ken Sema
Kostas Pileas 61'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Daniel Silva 61'
Lele Lele
Anderson Silva
Steeve Yago
Anderson Correia 62'
Yacine Bourhane
Dennis Bakke Gaustad 62'
Ross McCausland
Gustavo Paje 62'
Andronikos Kakoullis
Jaden Montnor 80'
82'
Alexandre Brito
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe 86'
Ross McCausland 88'
Charalampos Charalampous 90'
90'
Derrick Luckassen
Michalis Theodosiou
Mamadou Sane 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aris Limassol vs AEP Paphos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 6.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 52% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Aris Limassol Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng AEP Paphos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 12
- 20
- 13
- 11
- 18
- 13
- 5
- 5
- 37
- 35
- 20
- 20
- 14
- 11
- 14
- 5
- 11
- 8
- 11
- 14
- 22
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aris Limassol (64 Trận đấu) | AEP Paphos (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 11 | 18 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 8 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
