Sự kiện chính
11'
Victor Hugo Dorrego Coito 13'
Guilder Cuellar 34'
45'
Julio Vila 46'
Esdras Mendoza
Miguel Villarroel 46'
Jose Maria Carrasco Sanguino
Diago Gimenez
Marc Francois Enoumba 53'
58'
Jeyson Chura
Anthony Vasquez 58'
Guilmar Centella
Auli Oliveros
Paolo Alcocer
Victor Hugo Dorrego Coito 71'
Jose Adolfo Valencia Arrechea
Joel Calicho 80'
Mario Cuadiay Fernandez 82'
Agustin Jara 85'
87'
Juan Mercado
Cesar Menacho
Marco Gómez
Hernan Rodriguez 89'
Jose Pinto
Guilder Cuellar 89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 12 8
- 13 3
- 20 35
- 1.3 0.54
- 0.59 0.02
- 43 21
- 31 11
- 18 30
- 2 5
- 7 34
- 14 Phạt góc 2
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 26 Sút bóng 11
- 9 Sút cầu môn 1
- 127 Tấn công 63
- 73 Tấn công nguy hiểm 22
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 10 Sút trúng cột dọc 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 11
- 513 Chuyền bóng 308
- 11 Phạm lỗi 2
- 6 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 9
- 9 Tắc bóng 8
- 3 Beat 9
- 24 Quả ném biên 15
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 9
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 50 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Universitario Vinto vs Blooming đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.7 | 3 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Universitario Vinto Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Blooming
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 18
- 16
- 23
- 13
- 4
- 12
- 18
- 16
- 20
- 23
- 9
- 7
- 12
- 14
- 10
- 23
- 20
- 12
- 24
- 25
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitario Vinto (34 Trận đấu) | Blooming (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 1 | 6 |
Cập nhật 05/05/2026 11:29
