Sự kiện chính
27'
32'
Bruno Duarte da Silva 37'
40'
Rodrigo de Souza Prado
Ismael Maiga 45'
Vuk Bogdanovic
Luka Djordjevic 46'
Veljko Radosavljevic
Uros Miladinovic 58'
Lazar Mijovic
Filip Matijasevic 59'
Strahinja Anđelić
Andreja Stojanovic 59'
Mateo Maravic
Slobodan Tedic 66'
70'
Dimitrije Šarić
Bruno Duarte da Silva 70'
Vasilije Subotić
Douglas Owusu 70'
Vasilije Kostov
Timi Max Elsnik 70'
Adem Avdic
Nair Tiknizyan
Nemanja Miletic 90'
90'
Dimitrije Šarić
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 1
- 6 21
- 5 12
- 43 48
- 0.6 3.39
- 0.28 3.45
- 16 39
- 13 26
- 33 30
- 10 18
- 20 25
- 1 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 33
- 2 Sút cầu môn 11
- 69 Tấn công 84
- 24 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút ngoài cầu môn 15
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 254 Chuyền bóng 545
- 16 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 9 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 6
- 2 Beat 4
- 18 Quả ném biên 15
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 10
- 0 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 67.1% |
Cukaricki Stankom Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Crvena Zvezda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 27
- 18
- 16
- 22
- 16
- 20
- 6
- 11
- 25
- 17
- 20
- 19
- 10
- 23
- 18
- 9
- 14
- 14
- 14
- 9
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cukaricki Stankom (70 Trận đấu) | Crvena Zvezda (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 27 | 21 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 0 | 1 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
