Sự kiện chính
Aziz Ouattara Mohammed 23'
44'
46'
Matan Hozez
Ruel Sotiriou 46'
Marko Rakonjac
Andrew Idoko 57'
John Otomewo 62'
Yanai Ariel Distelfeld
Awka Ashta 62'
Nadim Vrasana
Yonatan Kay Laish
Wylan Cyprien
Oz Bilu 66'
Yuval Sade
Maor Levi 66'
78'
Ibeh Ransom
Ofek Nadir
Pedrinho
Basam Zaarura 81'
Denis Kulikov
Benny Feldman 82'
Daniel Atlan
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 39.4% |
Maccabi Netanya Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Hapoel Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 17
- 8
- 14
- 25
- 14
- 11
- 12
- 19
- 29
- 27
- 15
- 20
- 11
- 8
- 18
- 10
- 15
- 16
- 15
- 20
- 23
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Netanya (64 Trận đấu) | Hapoel Jerusalem (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 12 | 9 | 5 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
