Sự kiện chính
17'
Santiago Silva
Leonardo Felipe Valencia Rossel 42'
Mario Anibal Sandoval Toro(Reason:Goal Disallowed) 45'
58'
Misael Davila Carvajal
Yonathan Rodríguez 61'
Angel Gillard
Aldrix Esteban Jara Falcon 61'
Bastian Escobar
Ignacio Sebastian Mesias Gonzalez 61'
Ariel Caceres 69'
Bryan Alfonso Vejar Utreras
Ariel Caceres 73'
73'
Carlos Herrera
Santiago Silva 73'
Kevin Altez
Mario Briceno
Franco Caceres
Dilan Varas 79'
79'
Cris Robert Martinez Escobar
Alvaro Abarzua 79'
Lucas Velásquez
Sebastián Melgarejo
Diego Andres Carrasco Munoz 80'
84'
Maximiliano Osorio
Maicol León 90'
Christian Bravo
Mario Anibal Sandoval Toro 90'
90'
Cris Robert Martinez Escobar
Diego Andres Carrasco Munoz 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 12 19
- 4 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 2 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 3
- 137 Tấn công 123
- 88 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 479 Chuyền bóng 325
- 8 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng 18
- 35 Quả ném biên 31
- 7 Challenge 17
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 46 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng D. Concepcion vs Huachipato đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 3 | Phạt góc | 1.3 | 3.8 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.7 | 8.5 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 46% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
D. Concepcion Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Huachipato
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 14
- 6
- 14
- 9
- 22
- 15
- 5
- 25
- 25
- 36
- 13
- 11
- 16
- 14
- 13
- 23
- 13
- 11
- 20
- 19
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | D. Concepcion (3 Trận đấu) | Huachipato (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 05/05/2026 19:43
