GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Uzbekistan
Thời tiết:  ,17°C
  • Nikola Stosic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
49'53'60'
  • Sunnatillokh Khamidzhonov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matija Rom
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abbosjon Otakhonov
  • Họ tên:Abbosjon Otakhonov
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Diyorbek Ortikboev
  • Họ tên:Diyorbek Ortikboev
  • Ngày sinh:06/01/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Azizbek Pirmukhamedov
  • Họ tên:Azizbek Pirmukhamedov
  • Ngày sinh:20/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
65'
  • Rustamzhon Abdukhamidov
  • Họ tên:Rustamzhon Abdukhamidov
  • Ngày sinh:07/08/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Elzio Lohan Alves Lucio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
  • Nodirbek Abdikholikov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yanis Lhéry
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
5'65'
  • Boubacar Traore
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
24'75'
  • Sylvanus Nimely
  • Họ tên:Sylvanus Nimely
  • Ngày sinh:04/09/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Liberia
59'
  • Mukhammadanas Khasanov
  • Họ tên:Mukhammadanas Khasanov
  • Ngày sinh:22/01/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Gulom Gulyamov
  • Họ tên:Gulom Gulyamov
  • Ngày sinh:21/12/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
75'
  • Shota Gvazava
  • Họ tên:Shota Gvazava
  • Ngày sinh:26/10/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
79'
  • Ikboldzhon Malikdzhonov
  • Họ tên:Ikboldzhon Malikdzhonov
  • Ngày sinh:08/11/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
59'
  • Javokhir Khusanov
  • Họ tên:Javokhir Khusanov
  • Ngày sinh:10/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Yegor Kondratyuk
  • Họ tên:Yegor Kondratyuk
  • Ngày sinh:03/08/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Shakhzod Akromov
  • Họ tên:Shakhzod Akromov
  • Ngày sinh:07/02/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
83'90'
  • Asliddin Toshtemirov
  • Họ tên:Asliddin Toshtemirov
  • Ngày sinh:01/07/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
11'
  • Jasur Yakubov
  • Họ tên:Jasur Yakubov
  • Ngày sinh:26/03/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Rustam Nartadzhiev
  • Họ tên:Rustam Nartadzhiev
  • Ngày sinh:11/05/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Nikola Stosic
22
Sunnatillokh Khamidzhonov
25
Matija Rom
5
Abbosjon Otakhonov
2
Diyorbek Ortikboev
LB
15
Azizbek Pirmukhamedov
96
Rafael Sabino dos Santos
13
Elzio Lohan Alves Lucio
97
Boubacar Traore
LW
79
Azizjon Akhrorov
RM
94
Rustamzhon Abdukhamidov
Dự bị
8
Nodirbek Abdikholikov
LW
20
Danila Ezhov
RW
7
Temur Ismoilov
LB
88
Abror Khusainov
10
Yanis Lhéry
GK
1
Mashkhur Mukhammadzhonov
17
Daniil Nugumanov
6
Shohjahon Sultanmuradov
RB
3
Ravshanbek Sultonov
Ra sân
GK
1
Rustam Nartadzhiev
DM
7
Shota Gvazava
4
Asliddin Toshtemirov
44
Andro Giorgadze
CF
19
Shakhzod Akromov
RM
20
Ikboldzhon Malikdzhonov
DM
21
Gulom Gulyamov
RW
69
Yegor Kondratyuk
CM
9
Javokhir Sidikov
RW
10
Shohruh Gadoev
FW
11
Sylvanus Nimely
Dự bị
GK
13
Azizkhon Isokov
15
Zafar Khakimov
RW
99
Mukhammadanas Khasanov
CM
8
Javokhir Khusanov
CF
70
Shokhrukh Mahmudxojiyev
47
Alper Ozdemir
18
Mukhridin Pazildinov
RB
6
Alisher Salimov
22
Toma Tabatadze
Cập nhật 15/04/2026 06:59

Copyright © 2008 Bongdalu,
All rights reserved.

Bongdalu - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến Bongdalu.art nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdalu.art cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2