Sự kiện chính
1'
3'
Juan Gutierrez 15'
18'
52'
Juan Gutierrez
Fernando Medrano 58'
Leonardo Carrilho Baptistao 62'
Arnau Puigmal
Leonardo Carrilho Baptistao 63'
65'
Salim El Jebari
Jon Morcillo
Adrian Embarba 74'
76'
Toni Tamarit
Hugo Novoa Ramos 76'
Pablo Perez Rico
Salim El Jebari 82'
Julen Martinez Landa
Ali Houary
André Filipe Horta
Sergio Arribas Calvo 87'
Thalys Gomes De Araujo
Miguel De la Fuente 87'
89'
Juanpa
Jon Morcillo 90'
90'
Mickael Malsa
Javier Hernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Almeria vs Mirandes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 2 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Almeria Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Mirandes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 18
- 12
- 16
- 25
- 11
- 28
- 14
- 12
- 24
- 15
- 6
- 15
- 6
- 15
- 18
- 15
- 16
- 17
- 11
- 13
- 39
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Almeria (81 Trận đấu) | Mirandes (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 7 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 6 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 1 | 9 | 7 | 11 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
