Sự kiện chính
7'
Diogo Sousa 9'
23'
45'
Maximiliano Araujo(Reason:Goal confirmed) 45'
46'
Goncalo Nogueira
Diogo Sousa
Luis Guilherme Lira dos Santos
Hidemasa Morita 46'
60'
Thiago Balieiro 61'
62'
Oumar Camara
Miguel Nogueira 62'
Alioune Ndoye
Gustavo Silva
Nuno Santos
Geny Catamo 70'
74'
Geovany Quenda
Francisco Trincao 78'
Giorgi Kochorashvili
Pedro Goncalves 78'
79'
Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Noah Saviolo
Ousmane Diomande
Goncalo Inacio 82'
85'
Zeno Debast 85'
Fabio Blanco
Fabio Samuel Amorim Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sporting CP vs Vitoria Guimaraes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 55% | 60.4% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Sporting CP Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Vitoria Guimaraes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 4
- 10
- 16
- 21
- 18
- 15
- 18
- 15
- 20
- 21
- 20
- 6
- 17
- 13
- 12
- 10
- 17
- 6
- 15
- 13
- 15
- 48
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting CP (64 Trận đấu) | Vitoria Guimaraes (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 13 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 7 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 7 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
