Sự kiện chính
36'
41'
Albert Posiadala 46'
Vebjorn Hoff
Jacob Christensen 46'
Igor Fabian Gosik
Fredrik Gulbrandsen 56'
Sondre Milian Granaas
Sondre Brunstad Fet
Hakon Evjen 61'
66'
Blerton Isufi
Sondre Milian Granaas
Andreas Klausen Helmersen
Ole Didrik Blomberg 74'
75'
Oskar Spiten-Nysaeter
Eirik Hestad 85'
Eirik Haugan
Mats Moller Daehli
Isak Dybvik Maatta
Fredrik Sjovold 89'
Ola Brynhildsen
Kasper Waarst Hogh 89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bodo Glimt vs Molde đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3.3 | 2.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 8 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Bodo Glimt Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Molde
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 15
- 13
- 11
- 25
- 18
- 13
- 15
- 26
- 18
- 15
- 20
- 12
- 15
- 10
- 10
- 23
- 23
- 20
- 19
- 15
- 13
- 12
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bodo Glimt (35 Trận đấu) | Molde (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 6 | 5 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
