-
- Họ tên:Nikita Haikin
- Ngày sinh:11/07/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Fredrik Andre Bjorkan
- Ngày sinh:21/08/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Haitam Aleesami
- Ngày sinh:31/07/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Odin Luras Bjortuft
- Ngày sinh:19/12/1998
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Fredrik Sjovold
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Sondre Auklend
- Ngày sinh:10/06/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Patrick Berg
- Ngày sinh:24/11/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Hakon Evjen
- Ngày sinh:14/02/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Jens Petter Hauge
- Ngày sinh:12/10/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Kasper Waarst Hogh
- Ngày sinh:06/12/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Ole Didrik Blomberg
- Ngày sinh:12/06/2000
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Norway

-
- Họ tên:Fredrik Gulbrandsen
- Ngày sinh:10/09/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Eirik Hestad
- Ngày sinh:26/06/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Emil Breivik
- Ngày sinh:11/06/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Norway

-
- Họ tên:Sondre Milian Granaas
- Ngày sinh:30/08/2006
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mats Moller Daehli
- Ngày sinh:02/03/1995
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Halldor Stenevik
- Ngày sinh:02/02/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Sivert Hansen
- Ngày sinh:30/05/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Samukelo Kabini
- Ngày sinh:15/03/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Albert Posiadala
- Ngày sinh:25/02/2003
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
12
Nikita Haikin
LB
25
Isak Dybvik Maatta
DF
6
Jostein Gundersen
4
Odin Luras Bjortuft
MF
20
Fredrik Sjovold
DM
7
Patrick Berg
FW
10
Jens Petter Hauge
AM
8
Sondre Auklend
CM
19
Sondre Brunstad Fet
CF
9
Kasper Waarst Hogh
RW
11
Ole Didrik Blomberg
Dự bị
DF
5
Haitam Aleesami
LW
24
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
DF
15
Fredrik Andre Bjorkan
FW
77
Mikkel Bro Hansen
MF
26
Hakon Evjen
FW
21
Andreas Klausen Helmersen
22
Anders Klynge
GK
1
Julian Faye Lund
CM
23
Magnus Riisnaes
Ra sân
GK
22
Albert Posiadala
26
Samukelo Kabini
33
Birk Risa
4
Sivert Hansen
RM
18
Halldor Stenevik
CM
17
Mats Moller Daehli
15
Vebjorn Hoff
CM
23
Sondre Milian Granaas
CM
10
Emil Breivik
MF
5
Eirik Hestad
FW
8
Fredrik Gulbrandsen
Dự bị
CF
9
Jalal Abdullai
28
Viktor Bender
14
Jacob Christensen
19
Eirik Haugan
31
Blerton Isufi
24
Trent Kone Doherty
RB
25
Martin Linnes
GK
32
Mads Myklebust
21
Oskar Spiten-Nysaeter
Cập nhật 05/05/2026 06:59
