Sự kiện chính
Yazan Al Arab 36'
Seong hun Park
Cho Young Wook 39'
51'
Un Kim 54'
Han Ka Ram 59'
Breno Almeida
Un Kim 59'
Choi Geon Ju
Chae Hyun Woo 59'
Gang Kim
York Rafael
Seon-Min Moon
Patryk Klimala 60'
Anderson de Oliveira da Silva
Song Min Kyu 60'
65'
Choi Gyu Hyeon
Han Ka Ram
Seong hun Park 81'
81'
Gang Kim
Juan Antonio Ros 84'
85'
Jeong-hun Park
Airton Moises
Hwang Do Yoon
Lee Seung Mo 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 1
- 5 Sút bóng 8
- 1 Sút cầu môn 2
- 90 Tấn công 102
- 65 Tấn công nguy hiểm 61
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 6 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng FC Seoul vs FC Anyang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 17 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12 | 10.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 42% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
FC Seoul Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Anyang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 10
- 11
- 26
- 16
- 16
- 13
- 20
- 13
- 20
- 30
- 9
- 20
- 11
- 12
- 13
- 12
- 20
- 15
- 11
- 15
- 33
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Seoul (38 Trận đấu) | FC Anyang (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật 05/05/2026 19:03
