Sự kiện chính
18'
35'
Andrei Cordea
Olimpiu Vasile Morutan
Talisson 44'
Drilon Hazrollaj
Kader Keita 46'
Denis Ciobotariu
Constantin Grameni 46'
Robert Salceanu
Andrei Borza 46'
46'
Christopher Braun 58'
65'
Andres Sfait
Lorenzo Biliboc 65'
Alibek Aliev
Luka Zahovic
Borisav Burmaz
Daniel Paraschiv 67'
82'
Alexandru Paun
Andrei Cordea 82'
Damjan Djokovic
Karlo Muhar
Alexandru Stefan Pascanu 85'
90'
Matei Ilie
Meriton Korenica
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rapid Bucuresti vs CFR Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Rapid Bucuresti Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng CFR Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 27
- 10
- 17
- 16
- 5
- 14
- 19
- 20
- 21
- 20
- 2
- 11
- 19
- 17
- 11
- 14
- 19
- 8
- 16
- 14
- 30
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Bucuresti (75 Trận đấu) | CFR Cluj (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 8 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 9 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 10 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 4 | 4 |
Cập nhật 05/05/2026 06:59
